28-Port 10/100 Mbps Web Smart PoE+ Switch

  • Thương hiệu: TRENDnet
  • Loại: SWITCH
  • SKU: Chưa rõ
Liên hệ báo giá
TPE-224WS   (Version C1.1R)- 20 x PoE ports (15.4 W / port)- 4 x PoE+ ports (30 W / port)- 2 x Gigabit ports- 2 x Shared Gigabit ports (RJ-45...
  • Giao hàng
    Giao hàng
    Miễn phí giao hàng Tp. HCM
  • Sản phẩm
    Sản phẩm
    Cam kết chính hãng 100%
    Phát hiện hàng giả đền 200%
  • Đổi trả
    Đổi trả
    Đổi mới trong vong 30 ngày
  • Hỗ trợ
    Hỗ trợ
    Hotline: 083 832 6085
    Thứ 2 - 7: 08:00 - 17:00
    Thứ 7: 08:00 - 12:00

Chia sẻ ngay

TPE-224WS   (Version C1.1R)

- 20 x PoE ports (15.4 W / port)

- 4 x PoE+ ports (30 W / port)

- 2 x Gigabit ports

- 2 x Shared Gigabit ports (RJ-45 or SFP)

- 193 Watt PoE budget

- 12.8 Gbps switching capacity

- Rack mountable

- Smart fans reduce energy consumption

Standards
  • IEEE 802.1d
  • IEEE 802.1p
  • IEEE 802.1Q
  • IEEE 802.1s
  • IEEE 802.1w
  • IEEE 802.1X
  • IEEE 802.1ab
  • IEEE 802.3
  • IEEE 802.3u
  • IEEE 802.3x
  • IEEE 802.3z
  • IEEE 802.3ab
  • IEEE 802.3ad
  • IEEE 802.3af (15.4 W / port)
  • IEEE 802.3at (30 W / port)
  • IEEE 802.3az
Device Interface
  • 4 x 10/100 Mbps PoE+ ports,
  • 20 x 10/100 Mbps PoE ports
  • 2 x Gigabit ports
  • 2 x Shared Gigabit ports (RJ-45 or SFP)
  • LED indicators (Mode Button displays Link / Activity or PoE port status)
  • Reset Button
Data Transfer Rate
  • Ethernet: 10 Mbps (half duplex), 20 Mbps (full duplex)
  • Fast Ethernet: 100 Mbps (half duplex), 200 Mbps (full duplex)
  • Gigabit Ethernet: 2000 Mbps (full duplex)
Performance
  • Switch fabric: 12.8 Gbps
  • RAM buffer: 512 KB
  • MAC Address Table: 8 K entries
  • HOL Blocking Prevention
  • Forwarding rates: 9.5 Mpps (64-byte packet size)
Management
  • HTTP / HTTPS (SSL v2 / 3 TLS) Web based GUI
  • SNMP v1, v2c, v3
  • RMON v1
  • Static Unicast MAC Address
  • Enable / disable 802.3az Power Saving
  • LLDP
  • Virtual Cable Test
  • IPv6: IPv6 Neighbor Discovery, IPv6 Static IP, DHCPv6, Auto configuration
MIB
  • MIB II RFC 1213
  • Bridge MIB RFC 1493
  • Bridge MIB Extension RFC 2674
  • SNMPv2 MIB RFC 1907
  • Ethernet Interface MIB RFC 1643
  • Ethernet –like MIB RFC 2863
  • Interface Group MIB RFC 2233
  • MIB Traps Convention RFC 1215
  • RMON MIB RFC 1757, RFC 2819
  • 802.1p MIB RFC 2674
  • RADIUS Client Authentication MIB RFC 2618
  • LLDP-MIB IEEE 802.1ab
  • Ping MIB RFC 2925, RFC 4560
Spanning Tree
  • IEEE 802.1D STP (Spanning Tree protocol)
  • IEEE 802.1w RSTP (Rapid Spanning Tree protocol)
  • IEEE 802.1s MSTP (Multiple Spanning Tree protocol)
Link Aggregation
  • Static Link Aggregation
  • 802.3ad Dynamic LACP
Quality of Service (QoS)
  • 802.1p Class of Service (CoS)
  • DSCP (Differentiated Services Code Point)
  • Bandwidth Control per port
  • Queue Scheduling: Strict Priority, Weighted Round Robin (WRR)
VLAN
  • Multiple management VLAN assignment
  • Asymmetric VLAN
  • 802.1Q Tagged VLAN
  • Dynamic GVRP
  • Up to 256 VLAN groups, ID Range 1-4094
  • Private VLAN (Protected Ports)
  • Voice VLAN (10 user defined OUIs)
Multicast
  • IGMP Snooping v1, v2, v3 (per VLAN)
  • Static Multicast Address
  • Up to 256 multicast entries
Port Mirror
  • RX, TX, or Both
  • One to one
  • Many to one
Access Control
  • 802.1X Port-Based Network Access Control, RADIUS, TACACS+
  • Local Dial In User Authentication
  • DHCP Snooping (per VLAN)
  • Loopback Detection
  • Duplicated Address Detection
  • Denial of Service (DoS)
ACL IPv4 L2-L4 & IPv6
  • MAC Address
  • VLAN ID
  • Ether Type (IPv4 only)
  • IP Protocol 0-255
  • TCP / UDP Port 1-65535
  • 802.1p
  • DSCP (IPv4 only)
  • IPv6 Address (IPv6 only)
Compatibility
  • Optional Software Utility: Windows 10, 8.1, 8, 7, Vista, XP, Windows 2003 / 2008 Server
Special Features
  • PoE+
  • IPv6
  • 802.3az power saving
  • Rack mountable
Power
  • Input: 100 - 240 V AC, 50/60 Hz, internal power supply
  • Consumption: 239.7 W (max.)
PoE
  • PoE budget: 193 W
  • 802.3at: Up to 30 W per port (ports 1-4)
  • 802.3af: Up to 15.4 W per port (ports 5-24)
  • Mode A: Pins 1,2 for power(+) and pins 3,6 for power(-)
  • PD auto classification
  • Over current / short circuit protection
Fan / Acoustics
  • Quantity: 2
  • Noise Level: 54 dB(A) (max.)
MTBF
  • 283,830 hours
Operating Temperature
  • -5 – 50 °C (23 – 122 °F)
Operating Humidity
  • Max. 90% non-condensing
Dimensions
  • 440 x 210 x 44.45 mm (17.3 x 8.27 x 1.75 in.)
  • Rack mountable 1U height
Weight
  • 3.26 kg (7.18 lbs.)
Certifications
  • CE
  • FCC
  • UL
Warranty
  • 3 year limited
PACKAGE CONTENTS
  • TPE-224WS
  • Quick Installation Guide
  • CD-ROM (Utility & User's Guide)
  • Power cord (1.8 m / 6 ft.)
  • Rack mount kit

Sản phẩm cùng danh mục

Bộ PC AORUS PRIME 3 AP351

Liên hệ

  • Mã sản phẩm: AORUS PRIME 3 AP351
  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Mô tả ngắn: GIGABYTE AORUS PRIME 3 AP351 - PC Gaming Ryzen 5 9500F, RTX 5060 Ti 16GB mạnh mẽSở hữu bộ xử lý AMD Ryzen thế hệ mới, card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 50 Series cùng hệ thống RAM DDR5 và...

Bộ PC GIGABYTE AI TOP 100 Z890

Liên hệ

  • Mã sản phẩm: AI TOP 100 Z890
  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Mô tả ngắn: GIGABYTE AI TOP 100 Z890 AT1I9N9-0005 - PC AI hiệu năng cao cho kỷ nguyên Generative AIKhi các mô hình Generative AI, Large Language Model (LLM), Machine Learning và các ứng dụng sáng tạo bằng AI ngày càng đòi hỏi...

Bộ PC GIGABYTE AI TOP ATOM GB10 ATAGB10-9001

Liên hệ

  • Mã sản phẩm: ATAGB10-9000
  • Thương hiệu: GIGABYTE
  • Mô tả ngắn: GIGABYTE AI TOP ATOM GB10 ATAGB10-9001 - Siêu máy tính AI cá nhân mạnh mẽ với NVIDIA Grace BlackwellSự phát triển nhanh chóng của Generative AI, mô hình ngôn ngữ lớn và các ứng dụng Machine Learning đang tạo ra...

Bộ nguồn máy tính Fujitek F-POWER 350

Liên hệ

  • Mã sản phẩm: F-POWER 350
  • Thương hiệu: Fujitek
  • Mô tả ngắn: Fujitek F-POWER 350 – Nguồn 350W ổn định cho PC văn phòng và học tậpKhông phải mọi bộ máy tính đều cần đến bộ nguồn công suất lớn. Với những hệ thống PC văn phòng, học tập, máy tính gia...

Bộ nguồn máy tính Fujitek F-POWER 450

Liên hệ

  • Mã sản phẩm: F-POWER 450
  • Thương hiệu: Fujitek
  • Mô tả ngắn: Fujitek F-POWER 450 80 Plus Bronze – Nguồn 450W hiệu quả cho PC phổ thôngMột bộ nguồn ổn định là nền tảng quan trọng để các linh kiện máy tính hoạt động an toàn và bền bỉ. Fujitek F-POWER 450...

Bộ nguồn máy tính Fujitek F-POWER 650

Liên hệ

  • Mã sản phẩm: F-POWER 650
  • Thương hiệu: Fujitek
  • Mô tả ngắn: Fujitek F-POWER 650 80 Plus Bronze – Nguồn 650W mạnh mẽ cho PC GamingKhi xây dựng một bộ PC gaming hoặc máy tính phục vụ công việc đồ họa, bộ nguồn là linh kiện đóng vai trò quan trọng trong...

Bộ nguồn máy tính Fujitek F-POWER 550

Liên hệ

  • Mã sản phẩm: F-POWER 550
  • Thương hiệu: Fujitek
  • Mô tả ngắn: Fujitek F-POWER 550 80 Plus Bronze – Nguồn 550W ổn định cho PCFujitek F-POWER 550 80 Plus Bronze là bộ nguồn máy tính công suất 550W được thiết kế hướng đến các cấu hình PC phổ thông và tầm trung....

Màn hình Koorui S2741LM

Liên hệ

  • Mã sản phẩm: S2741LM
  • Thương hiệu: Koorui
  • Mô tả ngắn: Màn hình gaming KOORUI S2741LM 27 inch 4K QD Mini-LED 160Hz/FHD 320HzKOORUI S2741LM là màn hình gaming cao cấp hướng đến người dùng cần đồng thời chất lượng hình ảnh 4K, tốc độ hiển thị cao và khả năng kết...

Màn hình Koorui G3241XC

Liên hệ

  • Mã sản phẩm: G3441XC
  • Thương hiệu: Koorui
  • Mô tả ngắn: Màn hình gaming cong KOORUI G3441XC 34 inch UWQHD 240Hz 1ms VA 1500RKOORUI G3441XC là mẫu màn hình gaming Ultrawide hiệu năng cao dành cho game thủ cần không gian hiển thị rộng, chuyển động mượt và trải nghiệm hình...

Màn hình Koorui G2721E

Liên hệ

  • Mã sản phẩm: G2721E
  • Thương hiệu: Koorui
  • Mô tả ngắn: Màn hình gaming KOORUI G2721E 27 inch QHD Fast IPS 320Hz 1ms HDR400KOORUI G2721E là mẫu màn hình gaming hiệu năng cao dành cho game thủ thi đấu, người chơi game FPS, eSports và những người dùng cần tốc độ...
0
Nhà phân phối Viễn Sơn back to top